Jp
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
アプリについて
お問い合わせ
Jp
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
ホーム
地図
ベトナム
ナムディン市
区
トップの場所
エンタメ
映画館
公園
スタジアム
劇場
アトラクション
アトラクション
記念碑
墓
ビジネス
会社
宿泊
ホテル
店
アパレルショップ
デパート
宝飾品店
市場
スーパー
スイーツショップ
ヘルス
ドラッグストア
食事
バー
カフェ
ファーストフード
レストラン
教育
カレッジ
学校
大学
交通機関
駅
お金
ATM
銀行
ATM
quán ăn
2.5
CDM - VPBank
1.5
アトラクション
Ga Nam Định (Nam Dinh Train Station)
2 Trần Đăng Ninh, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, ベトナム, GPS: 20.421259,106.16412
Olympiastadion
2.0
アパレルショップ
CH co Nga
0.5
カフェ
MTBuowir
2.5
Thắng cafe
2.5
カレッジ
Cao đẳng Sư phạm Nam Định
813 (Trường Chinh), Nam Định, Tỉnh Nam Định, ベトナム, GPS: 20.440805,106.186165
スイーツショップ
CH Chút Chít
2.5
CH Tuyết Linh
2.5
スタジアム
sân quảng trường
ベトナム, GPS: 20.426472,106.17357
スーパー
Big C
0.5
Siêu Thị Minh Hoà
0.5
デパート
Cửa hàng Dũng Huyền
2.5
CH Chiến Hà
2.5
ドラッグストア
NT Minh Anh
0.5
バー
Cát Tường Cafe
$
1 Ngo Sy Lien St., Loc Vuong Ward Nam,, Nam Dinh, ベトナム, GPS: 20.435406,106.162415
価格
予約
屋外テラスあり
Wi-Fi
+
more
ファーストフード
Cửa hàng anh Sơn
1.0
ホテル
Vị Hoàng
2.0
Son Nam
2.5
レストラン
Nhà hàng Panda Chan
0.5
japanese
価格
+
more
Thủy Tạ
2.0
会社
May Nam Hà
0.5
公園
Tức Mạc
2.0
劇場
3-2 square
Nam Dinh, Nam Dinh, ベトナム, GPS: 20.433527,106.17977
墓
Mộ nhà thơ Trần Tế Xương
0.5
大学
đại học điều dưỡng Nam Định
ベトナム, GPS: 20.438435,106.18284
Trường chính trị Trường Chinh
2.0
学校
THPT Nguyễn Huệ
1.5
THPT chuyên Lê Hồng Phong
2.5
宝飾品店
PNJ
0.5
市場
Big C
0.5
My Tho
1.5
映画館
Trung tâm điện ảnh sinh viên
1.0
記念碑
Tượng Trần Hưng Đạo
Nguyễn Du, Nam Định, Tỉnh Nam Định, ベトナム, GPS: 20.432507,106.181625
クレジットカード
+
more
銀行
Ngân hàng BIDV
2.0
VPBank - Nam Định Branch
2.0
駅
Nam Dinh
1.5
Nam Dinh railway station
1.0
Show on map
Show list
MAPS.ME
いつも手元に
アプリをダウンロードして、自分の視野を広げよう
MAPS.MEのアプリを開く
ウェブバージョンを使う