Jp
Menu
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
アプリについて
お問い合わせ
Jp
English
Arabic
Brazil
French
German
Italian
Russian
Simplified China
Traditional China
Spanish
Turkey
India
Vietnam
Japanese
Korean
This section is not available yet
ホーム
地図
ベトナム
ドンハ
区
トップの場所
エンタメ
公園
スタジアム
劇場
アトラクション
アトラクション
モニュメント
美術館・博物館
ビジネス
宿泊
ゲストハウス
ホテル
店
パン屋
宝飾品店
市場
スーパー
ヘルス
医者
病院
食事
バー
カフェ
ファーストフード
レストラン
教育
学校
交通機関
レンタカー
ガソリンスタンド
駅
お金
ATM
銀行
ATM
Sacombank
2.0
アトラクション
Le Duan
1.0
Ga Dong Ha
2.0
カフェ
Cafe Thanh
2.0
FARM COFFEE
1.5
coffee shop
ガソリンスタンド
Petrolimex
2.5
Ngo Dong 7
2.5
ゲストハウス
Nhà Khách 261
2.0
Tam's Cafe
2.5
スタジアム
SVĐ Đông Hà
2.5
Nhà thi đấu Thể thao
2.5
スーパー
Co.opmart
2 Trần Hưng Đạo, Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, ベトナム, GPS: 16.822386,107.09886
クレジットカード
+
more
Mường Thanh Quảng Trị Mart
2.5
バー
Tam's Café
1.5
パン屋
Bakery
0.5
ファーストフード
Street Food Cafe
1.0
Street Food Cafe
1.5
ホテル
DMZ
2.5
4611686023224892426
2.5
モニュメント
Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia Đường 9
2.0
レストラン
Tâm's Cafe
2.0
4611686024086103729
2.5
レンタカー
Scooter Rentals
0.5
公園
Công viên Lê Duẩn
1.0
劇場
Trung Tâm Văn Hoá Tỉnh Quảng Trị
Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, ベトナム, GPS: 16.81299,107.10101
医者
Nha khoa Trần Văn Quả, Phòng khám và điều trị Răng Hàm Mặt
2.0
学校
Trường Tiểu học Đông Lễ
1.5
Trường Tiểu học Hùng Vương
2.5
宝飾品店
PNJ
0.5
市場
UBND Tp. Đông Hà
01 (Huyen Tran Cong Chua), Dong Ha, Tỉnh Quảng Trị, ベトナム, GPS: 16.821524,107.10021
病院
Bệnh viện Đa Khoa tỉnh Quảng Trị
0.5
美術館・博物館
Bánh mỳ Đà Nẵng
2.5
Đồ ăn vặt Yến Loan
1.5
銀行
Sacombank
2.0
Sacombank
1.5
駅
Ga Đông Hà
2 Lê Thánh Tôn, Dong Ha, Tỉnh Quảng Trị, ベトナム, GPS: 16.81137,107.111885
クレジットカード
+
more
Show on map
Show list
MAPS.ME
いつも手元に
アプリをダウンロードして、自分の視野を広げよう
MAPS.MEのアプリを開く
ウェブバージョンを使う